Giá xe FAW Tiger năm 2026 tại Ô Tô Phú Cường hiện được tham khảo theo ba cấu hình thùng chính gồm thùng lửng, thùng bạt sắt và thùng bạt nhôm. Theo bảng xe đang sử dụng, mức ngân sách tham khảo khoảng 630–640 triệu đồng cho FAW Tiger thùng lửng, 640–650 triệu đồng cho thùng bạt sắt và 660–670 triệu đồng cho thùng bạt nhôm.

Cả ba cấu hình sử dụng nền xe GIẢI PHÓNG 2 CHÂN (FAW TIGER – lắp ráp), động cơ Weichai WP3.7Q140 E50 công suất 140HP. Phiên bản thùng lửng có tải trọng khoảng 8,6 tấn; hai bản thùng bạt khoảng 8,5 tấn và tổng tải khoảng 12,9 tấn.
Ngoài việc so sánh giá và thông số, người mua cũng nên quan tâm đến chi phí lăn bánh, loại thùng phù hợp với hàng hóa và những trường hợp khách hàng đã nhận xe thực tế. Đây là các yếu tố giúp việc lựa chọn FAW Tiger sát với nhu cầu kinh doanh hơn thay vì chỉ nhìn vào một con số giá bán.
Trả lời nhanh: FAW Tiger hiện có ba cấu hình được tập trung trong bài: thùng lửng 8,6 tấn giá khoảng 630–640 triệu, thùng bạt sắt 8,5 tấn khoảng 640–650 triệu và thùng bạt nhôm 8,5 tấn khoảng 660–670 triệu đồng. Giá chốt cuối cùng cần căn cứ xe, quy cách thùng và chương trình bán hàng tại thời điểm giao dịch.
I. Giá xe tải FAW Tiger trong năm 2026 khoảng bao nhiêu?
Giá FAW Tiger cần được xem theo đúng loại thùng. Cùng sử dụng một nền xe nhưng phần thùng có kết cấu, vật liệu và chi phí hoàn thiện khác nhau nên không nên sử dụng một mức giá chung cho toàn bộ dòng xe.
| Phiên bản | Tải trọng / Tổng tải dự kiến | Kích thước lòng thùng | Giá tham khảo 2026 |
|---|---|---|---|
| FAW Tiger thùng lửng | 8,6T / 12,9T | 6.235 × 2.150 × 560 mm | 630–640 triệu đồng |
| FAW Tiger thùng bạt sắt | 8,5T / 12,9T | 6.225 × 2.150 × 2.000/650 mm | 640–650 triệu đồng |
| FAW Tiger thùng bạt nhôm | 8,5T / 12,9T | 6.225 × 2.150 × 2.000/650 mm | 660–670 triệu đồng |
Lưu ý: Đây là khung giá tham khảo được xây dựng từ bảng xe hiện có tại Ô Tô Phú Cường. Giá cuối cùng có thể thay đổi theo xe, vật liệu hoàn thiện thùng, chương trình bán hàng, thời điểm ký hợp đồng và xuất hóa đơn.

Vì sao giá FAW Tiger thùng bạt nhôm cao hơn bạt sắt?
Hai cấu hình bạt sắt và bạt nhôm cùng có tải trọng khoảng 8,5 tấn và cùng kích thước lòng thùng theo bảng hiện tại. Chênh lệch giá chủ yếu đến từ quy cách và vật liệu hoàn thiện phần thùng. Vì vậy, khi so sánh hai báo giá, người mua nên đối chiếu cụ thể vật liệu bửng, sàn, khung mui, phụ kiện và các hạng mục đi kèm.

II. Thông số và 3 cấu hình thùng FAW Tiger hiện có
Tên cấu hình trong bảng xe là GIẢI PHÓNG 2 CHÂN (FAW TIGER – lắp ráp). Xe sử dụng động cơ WP3.7Q140 E50 của Weichai, công suất 140HP.

| Thông số | Thông tin |
|---|---|
| Tên cấu hình | GIẢI PHÓNG 2 CHÂN (FAW TIGER – lắp ráp) |
| Mã động cơ | WP3.7Q140 E50 |
| Thương hiệu động cơ | Weichai |
| Công suất | 140HP |

1. FAW Tiger thùng lửng 8,6 tấn
Phiên bản thùng lửng có tải trọng khoảng 8,6 tấn, tổng tải khoảng 12,9 tấn và kích thước lòng thùng 6.235 × 2.150 × 560 mm. Đây là cấu hình có tải trọng dự kiến cao nhất trong ba phiên bản đang có giá.

Thùng lửng phù hợp với nhóm hàng cần bốc dỡ linh hoạt từ nhiều phía như sắt thép, vật liệu, máy móc hoặc thiết bị. Người mua nên cân đối thêm nhu cầu che chắn hàng hóa vì kết cấu này không bảo vệ hàng trước mưa nắng như thùng bạt.

2. FAW Tiger thùng bạt sắt 8,5 tấn
FAW Tiger thùng bạt sắt có tải trọng khoảng 8,5 tấn, tổng tải khoảng 12,9 tấn và lòng thùng 6.225 × 2.150 × 2.000/650 mm.

Ưu điểm thực dụng của thùng bạt là vừa có khả năng che chắn hàng hóa, vừa có thể mở bửng để hỗ trợ bốc dỡ. Đây là cấu hình phù hợp với nhiều nhóm hàng khác nhau khi chủ xe cần một phương án khai thác linh hoạt.
3. FAW Tiger thùng bạt nhôm 8,5 tấn
Bản bạt nhôm có cùng tải trọng khoảng 8,5 tấn, tổng tải khoảng 12,9 tấn và kích thước lòng thùng tương tự bản bạt sắt theo bảng xe hiện tại.

Khác biệt đáng chú ý nằm ở vật liệu hoàn thiện thùng và mức đầu tư. Với khoảng giá tham khảo 660–670 triệu đồng, bản bạt nhôm có chi phí cao hơn khoảng 20 triệu đồng khi so cùng vị trí trong khung giá với bản bạt sắt.
III. Nên chọn FAW Tiger thùng lửng, bạt sắt hay bạt nhôm?
Loại thùng phù hợp phụ thuộc nhiều hơn vào đặc điểm hàng hóa và cách vận hành thực tế thay vì chỉ dựa vào mức giá thấp nhất.
| Cấu hình | Phù hợp khi | Điểm cần cân nhắc |
|---|---|---|
| Thùng lửng | Hàng cần bốc dỡ từ nhiều phía, dùng xe nâng hoặc cẩu | Khả năng che mưa nắng thấp hơn thùng bạt |
| Bạt sắt | Cần thùng đa dụng, che chắn hàng và bốc dỡ linh hoạt | Cần kiểm tra đúng quy cách vật liệu khi so sánh giá |
| Bạt nhôm | Khách hàng ưu tiên cấu hình hoàn thiện bằng vật liệu nhôm theo nhu cầu | Ngân sách đầu tư ban đầu cao hơn bản bạt sắt |

Trước khi chọn xe, người mua nên xác định loại hàng thường xuyên vận chuyển, khối lượng mỗi chuyến, kích thước hàng, tần suất vận hành và điều kiện bốc dỡ. Với hàng nhẹ nhưng cồng kềnh, chiều dài và thể tích thùng có thể quan trọng không kém tải trọng.
IV. Vì sao khách hàng lựa chọn FAW Tiger? Trường hợp bàn giao thực tế tại Ô Tô Phú Cường
Ngoài thông số kỹ thuật, những trường hợp xe đã được bàn giao là dữ liệu thực tế hữu ích để người mua tham khảo. Hiện Ô Tô Phú Cường đã có các trường hợp khách hàng tại Khánh Hòa, Bến Tre và Đồng Tháp lựa chọn FAW Tiger thùng bạt.

Điểm đáng chú ý không phải mọi khách hàng đều mua xe vì cùng một lý do. Người mua xe tải có thể quan tâm khác nhau đến tải trọng, chiều dài thùng, khả năng che chắn, loại hàng, tuyến chạy hoặc ngân sách. Vì vậy, các trường hợp dưới đây được trình bày theo hướng bằng chứng bàn giao thực tế và những yếu tố người mua có thể tham khảo, không tự gán lời nhận xét cho khách hàng.
1. Khách hàng Võ Hoài Anh – Khánh Hòa nhận FAW Tiger thùng bạt
Khách hàng Võ Hoài Anh tại Khánh Hòa đã lựa chọn và nhận bàn giao FAW Tiger cấu hình thùng bạt tại Ô Tô Phú Cường.
Từ cấu hình xe được lựa chọn, người đang cân nhắc FAW Tiger có thể tham khảo ưu thế của thùng bạt ở khả năng kết hợp giữa tải trọng khoảng 8,5 tấn, lòng thùng dài hơn 6,2 mét và khả năng che chắn hàng hóa. Đây là những yếu tố cần xem xét khi xe phải phục vụ nhiều loại hàng hoặc nhiều điều kiện vận chuyển khác nhau.

Điểm người mua có thể tham khảo: nếu nhu cầu vận chuyển cần thùng dài, che được mưa nắng nhưng vẫn muốn mở bửng linh hoạt, cấu hình thùng bạt là phương án đáng cân nhắc hơn thùng lửng.
2. Khách hàng Võ Thanh Xuân – Bến Tre lựa chọn FAW Tiger thùng bạt
Khách hàng Võ Thanh Xuân tại Bến Tre cũng là một trường hợp đã lựa chọn FAW Tiger thùng bạt tại Ô Tô Phú Cường.
Khi chọn xe tải, khách hàng nên xem đồng thời tải trọng, kích thước thùng và khả năng thích ứng với việc bốc dỡ thay vì chỉ so sánh giá mua ban đầu.

Với FAW Tiger thùng bạt, tải trọng khoảng 8,5 tấn và lòng thùng 6.225 mm tạo ra một phương án vận chuyển tương đối linh hoạt. Người mua vẫn cần đối chiếu kích thước này với hàng hóa thực tế vì cùng mức tải nhưng hàng cồng kềnh và hàng nặng sẽ có yêu cầu khai thác khác nhau.
Điểm người mua chia sẻ có thể tham khảo: đừng chọn xe chỉ dựa trên tải trọng. Hãy tính thêm chiều dài hàng, thể tích, phương thức bốc dỡ và số chuyến dự kiến để xác định cấu hình thùng phù hợp.
Thêm trường hợp khách hàng Nguyễn Hoài Phương – Đồng Tháp
Khách hàng Nguyễn Hoài Phương tại Đồng Tháp cũng đã lựa chọn FAW Tiger thùng bạt.
| Khách hàng | Khu vực | Xe đã lựa chọn |
|---|---|---|
| Võ Hoài Anh | Khánh Hòa | FAW Tiger thùng bạt |
| Võ Thanh Xuân | Bến Tre | FAW Tiger thùng bạt |
| Nguyễn Hoài Phương | Đồng Tháp | FAW Tiger thùng bạt |

Ba trường hợp trên cho thấy thùng bạt là cấu hình đã được nhiều khách hàng thực tế lựa chọn. Tuy nhiên, đây không có nghĩa thùng bạt luôn phù hợp hơn thùng lửng. Quyết định cuối cùng vẫn phải dựa trên hàng hóa, tuyến vận chuyển và ngân sách của từng chủ xe.
V. Chi phí lăn bánh xe tải FAW Tiger 2026
Ngoài giá xe, khách hàng cần chuẩn bị thêm lệ phí trước bạ, đăng ký và biển số, bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc, phí sử dụng đường bộ và chi phí kiểm định hoặc lập hồ sơ miễn kiểm định lần đầu nếu áp dụng.

1. Lệ phí trước bạ: mức thu 2%
Đối với ô tô tải, mức thu lệ phí trước bạ hiện là 2%. Tuy nhiên, số tiền thực nộp phải tính trên giá tính lệ phí trước bạ theo bảng giá và hồ sơ phương tiện, không mặc định lấy 2% của giá bán quảng cáo.
Nếu khách hàng đăng ký xe tại khu vực Tiền Giang cũ hiện thuộc Đồng Tháp, cơ sở giá cần đối chiếu là Bảng giá tính lệ phí trước bạ đang có hiệu lực tại Đồng Tháp. Để chốt đúng số tiền, cần xác định chính xác nhãn hiệu và thông tin tải trọng trên hồ sơ của chiếc xe thực tế.

Công thức: Lệ phí trước bạ = Giá tính lệ phí trước bạ được cơ quan có thẩm quyền áp dụng × 2%.
Do đó, bài không tự đưa một con số trước bạ cố định khi chưa có đúng nhãn hiệu/mã kiểu loại trên hồ sơ FAW Tiger. Cách này giúp tránh tình trạng tổng lăn bánh nhìn rất cụ thể nhưng thực tế lại tính sai cơ sở thuế.
2. Lệ phí đăng ký và cấp biển số
Từ năm 2026, mức cấp mới chứng nhận đăng ký và biển số đối với xe ô tô tải phụ thuộc khu vực đăng ký của chủ xe:
| Khu vực đăng ký | Lệ phí cấp mới |
|---|---|
| TP.HCM – Khu vực I | 350.000 đồng |
| Đồng Tháp, An Giang và các địa phương thuộc Khu vực II | 100.000 đồng |
Địa điểm mua xe không quyết định phí biển số. Mức phí được xác định theo nơi cư trú hoặc trụ sở của chủ xe khi đăng ký.
3. Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc
FAW Tiger trong bài có tải trọng dự kiến khoảng 8,5–8,6 tấn nên thuộc nhóm xe ô tô chở hàng trên 8 tấn đến 15 tấn. Mức phí bảo hiểm một năm hiện là 2.746.000 đồng chưa bao gồm VAT.
Khi cộng VAT 10%, số tiền tương ứng khoảng 3.020.600 đồng/năm.
4. Phí sử dụng đường bộ
Các cấu hình FAW Tiger trong bài có khối lượng toàn bộ dự kiến khoảng 12,9 tấn. Theo biểu phí năm 2026, xe tải từ 8.500 kg đến dưới 13.000 kg áp dụng mức sau:
| Thời hạn | Mức phí |
|---|---|
| 1 tháng | 390.000 đồng |
| 3 tháng | 1.170.000 đồng |
| 6 tháng | 2.340.000 đồng |
| 12 tháng | 4.680.000 đồng |
| 24 tháng | 8.990.000 đồng |
5. Chi phí kiểm định hoặc miễn kiểm định lần đầu
Xe mới đáp ứng điều kiện có thể thuộc diện miễn kiểm định lần đầu. Chi phí ở bước này phụ thuộc hồ sơ thực tế và hình thức thực hiện tại đơn vị đăng kiểm. Vì vậy, bài không cộng cứng một mức kiểm định vào tổng lăn bánh khi chưa biết tình trạng hồ sơ của xe cụ thể.
6. Các khoản có thể dự trù trước khi đăng ký tại khu vực Tiền Giang cũ/Đồng Tháp
Nếu khách hàng đăng ký xe tại khu vực II và đóng phí sử dụng đường bộ 12 tháng, ba khoản có thể xác định trước gồm:
| Khoản | Dự toán |
|---|---|
| Đăng ký + biển số khu vực II | 100.000 đồng |
| TNDS một năm, gồm VAT 10% | Khoảng 3.020.600 đồng |
| Phí sử dụng đường bộ 12 tháng | 4.680.000 đồng |
| Tổng ba khoản | Khoảng 7.800.600 đồng |
7.800.600 đồng chưa bao gồm lệ phí trước bạ và chi phí kiểm định/lập hồ sơ nếu phát sinh.

7. Dự toán ngân sách theo từng loại thùng
| Phiên bản | Giá xe | Giá xe + 3 khoản xác định được tại KV II | Còn phải cộng |
|---|---|---|---|
| Thùng lửng | 630–640 triệu | Khoảng 637,80–647,80 triệu | LPTB thực tế + kiểm định/hồ sơ nếu phát sinh |
| Thùng bạt sắt | 640–650 triệu | Khoảng 647,80–657,80 triệu | LPTB thực tế + kiểm định/hồ sơ nếu phát sinh |
| Thùng bạt nhôm | 660–670 triệu | Khoảng 667,80–677,80 triệu | LPTB thực tế + kiểm định/hồ sơ nếu phát sinh |
Bảng trên không phải báo giá lăn bánh trọn gói. Mục đích là tách rõ những khoản đã xác định được và khoản phải căn cứ hồ sơ thực tế, tránh cộng một con số trước bạ chưa đủ cơ sở.
VI. Mua FAW Tiger trả góp cần chuẩn bị bao nhiêu tiền?
Khi mua xe trả góp, khách hàng cần phân biệt vốn đối ứng mua xe và các khoản chi phí lăn bánh. Ngân hàng sẽ quyết định tỷ lệ tài trợ sau khi thẩm định hồ sơ; các tỷ lệ dưới đây chỉ dùng để khách hàng dễ hình dung ngân sách.
| Phiên bản | Giá minh họa | 20% | 30% | 40% |
|---|---|---|---|---|
| Thùng lửng | 630 triệu | 126 triệu | 189 triệu | 252 triệu |
| Bạt sắt | 640 triệu | 128 triệu | 192 triệu | 256 triệu |
| Bạt nhôm | 660 triệu | 132 triệu | 198 triệu | 264 triệu |
20%, 30% và 40% trong bảng là phép tính minh họa, không phải cam kết tỷ lệ ngân hàng cho vay. Khách hàng vẫn cần dự trù chi phí lăn bánh và các khoản không nằm trong phạm vi tài trợ.

Hồ sơ khách hàng cá nhân
Thông thường gồm giấy tờ định danh, giấy tờ tình trạng hôn nhân và hồ sơ chứng minh nguồn thu hoặc khả năng trả nợ theo yêu cầu thẩm định của ngân hàng.
Hộ kinh doanh hoặc doanh nghiệp
Có thể cần đăng ký kinh doanh, giấy tờ người đại diện, sao kê, chứng từ doanh thu, báo cáo tài chính hoặc hồ sơ liên quan đến hoạt động kinh doanh. Danh mục cuối cùng phụ thuộc ngân hàng và từng hồ sơ.

VII. 3 địa điểm uy tín mua xe FAW Tiger tại Ô Tô Phú Cường
Khách hàng có nhu cầu xem FAW Tiger thực tế, lựa chọn loại thùng, nhận báo giá hoặc tư vấn mua trả góp có thể tham khảo ba chi nhánh của Ô Tô Phú Cường tại Tiền Giang, Bình Chánh và An Giang.

1. Ô Tô Phú Cường – Chi nhánh Tiền Giang
Địa chỉ: 95 Quốc Lộ 1A, Cai Lậy, Tiền Giang.
Chi nhánh Tiền Giang là địa điểm nên ưu tiên với khách hàng tại Cai Lậy, khu vực Tiền Giang và các địa bàn lân cận khi cần xem FAW Tiger, nhận báo giá, tư vấn trả góp hoặc hỗ trợ sau bán hàng.

Trong bối cảnh thay đổi địa giới hành chính, khách hàng quen tìm kiếm theo tên Tiền Giang vẫn có thể nhận diện điểm bán này dưới tên Ô Tô Phú Cường – Chi nhánh Tiền Giang.
2. Ô Tô Phú Cường – Chi nhánh Bình Chánh
Địa chỉ: 2466 Lê Khả Phiêu, Bình Chánh, TP.HCM.
Chi nhánh Bình Chánh phù hợp với khách hàng tại TP.HCM và khu vực lân cận muốn xem xe tải, trao đổi cấu hình thùng và phương án tài chính trực tiếp với đội ngũ tư vấn.

3. Ô Tô Phú Cường – Chi nhánh An Giang
Địa chỉ: 26 Trần Hưng Đạo, phường Bình Đức, tỉnh An Giang.
Khách hàng tại An Giang và khu vực miền Tây có thể đến chi nhánh để được tư vấn về FAW Tiger, giá xe, lựa chọn loại thùng và phương án mua phù hợp.

Khách hàng khu vực Tiền Giang: nên ưu tiên liên hệ Chi nhánh Tiền Giang – 95 Quốc Lộ 1A, Cai Lậy, Tiền Giang để thuận tiện xem xe, nhận báo giá, tư vấn trả góp và sử dụng dịch vụ sau bán hàng.
VIII. Câu hỏi thường gặp về xe tải FAW Tiger
FAW Tiger hiện có những loại thùng nào?
Theo bảng xe đang sử dụng trong bài, FAW Tiger có ba cấu hình có giá gồm thùng lửng 8,6 tấn, thùng bạt sắt 8,5 tấn và thùng bạt nhôm 8,5 tấn.
Giá FAW Tiger thùng lửng bao nhiêu?
Khung giá tham khảo khoảng 630–640 triệu đồng. Giá thực tế cần xác nhận theo xe và chương trình bán hàng tại thời điểm giao dịch.
FAW Tiger thùng bạt sắt và bạt nhôm giá bao nhiêu?
Bản bạt sắt hiện tham khảo khoảng 640–650 triệu đồng, trong khi bạt nhôm khoảng 660–670 triệu đồng.
FAW Tiger sử dụng động cơ gì?
Theo cấu hình bài viết, xe sử dụng động cơ Weichai WP3.7Q140 E50 công suất 140HP.
Phí đường bộ FAW Tiger 12 tháng bao nhiêu?
Với khối lượng toàn bộ dự kiến khoảng 12,9 tấn, mức phí sử dụng đường bộ 12 tháng hiện là 4.680.000 đồng.
Bảo hiểm TNDS bắt buộc FAW Tiger bao nhiêu?
Xe tải trên 8 đến 15 tấn có mức phí một năm 2.746.000 đồng chưa VAT; nếu cộng VAT 10% tương ứng khoảng 3.020.600 đồng.
Tại sao chưa thể chốt một con số lăn bánh duy nhất?
Vì lệ phí trước bạ cần căn cứ giá tính lệ phí trước bạ và đúng thông tin trên hồ sơ chiếc xe, trong khi phí biển số còn phụ thuộc nơi đăng ký. Báo giá lăn bánh chính xác cần được lập theo từng khách hàng và từng xe.
Đã có khách hàng thực tế mua FAW Tiger tại Phú Cường chưa?
Có. Các trường hợp đã được cung cấp cho bài gồm khách hàng Võ Hoài Anh – Khánh Hòa, Võ Thanh Xuân – Bến Tre và Nguyễn Hoài Phương – Đồng Tháp; cả ba đều lựa chọn FAW Tiger thùng bạt.
Mua FAW Tiger tại Ô Tô Phú Cường ở đâu?
Khách hàng có thể tham khảo ba chi nhánh tại Tiền Giang, Bình Chánh – TP.HCM và An Giang. Với khách hàng khu vực Tiền Giang, nên ưu tiên Chi nhánh Tiền Giang tại 95 Quốc Lộ 1A, Cai Lậy để thuận tiện hơn trong quá trình xem xe và hỗ trợ sau bán hàng.
Kết luận
FAW Tiger hiện có ba cấu hình được tập trung trong bảng giá của bài: thùng lửng tải trọng dự kiến 8,6 tấn khoảng 630–640 triệu đồng, thùng bạt sắt 8,5 tấn khoảng 640–650 triệu đồng và thùng bạt nhôm 8,5 tấn khoảng 660–670 triệu đồng. Xe sử dụng động cơ Weichai WP3.7Q140 E50 công suất 140HP.
Bên cạnh thông số và mức giá, người mua có thể tham khảo các trường hợp FAW Tiger thùng bạt đã được bàn giao cho khách hàng tại Khánh Hòa, Bến Tre và Đồng Tháp. Hình ảnh giao xe thực tế sẽ giúp bài viết có thêm bằng chứng cụ thể, đồng thời phản ánh tốt hơn việc sản phẩm đã được khách hàng lựa chọn ngoài thực tế.
Để tính ngân sách chính xác, khách hàng nên yêu cầu báo giá theo đúng loại thùng, nơi đăng ký và hồ sơ xe. Khách hàng có thể đến một trong ba chi nhánh Ô Tô Phú Cường tại Tiền Giang, Bình Chánh hoặc An Giang; riêng khách hàng khu vực Tiền Giang nên ưu tiên Chi nhánh Tiền Giang để thuận tiện trong quá trình mua xe và sử dụng dịch vụ sau bán hàng.
Ô Tô Phú Cường – Đồng hành cùng bạn trên mọi nẻo đường!
Thông tin biên soạn và nguồn tham khảo
Đơn vị biên soạn và rà soát: Ô Tô Phú Cường
Ngày cập nhật gần nhất: 21/08/2026
Thông tin giá, tải trọng, loại thùng và các trường hợp khách hàng bàn giao xe được biên soạn theo dữ liệu do Ô Tô Phú Cường cung cấp. Các khoản phí pháp lý được rà soát theo quy định có hiệu lực tại thời điểm cập nhật.
- Bảng giá và cấu hình GIẢI PHÓNG 2 CHÂN (FAW TIGER – lắp ráp) do Ô Tô Phú Cường cung cấp.
- Nghị định 10/2022/NĐ-CP về lệ phí trước bạ và Nghị định 175/2025/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung.
- Quyết định 1762/QĐ-UBND ngày 17/06/2026 của UBND tỉnh Đồng Tháp ban hành Bảng giá tính lệ phí trước bạ đối với ô tô, xe máy.
- Thông tư 155/2025/TT-BTC về lệ phí đăng ký, cấp biển phương tiện giao thông, có hiệu lực từ 01/01/2026.
- Nghị định 67/2023/NĐ-CP về bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới và các nội dung sửa đổi hiện hành.
- Nghị định 364/2025/NĐ-CP về phí sử dụng đường bộ thu qua đầu phương tiện đối với xe ô tô, có hiệu lực từ 01/01/2026.
- Thông tư 40/2025/TT-BXD về cơ chế, chính sách quản lý giá dịch vụ kiểm định và miễn kiểm định lần đầu cho xe cơ giới.
Giá xe, chương trình bán hàng, giá tính lệ phí trước bạ và các khoản phí có thể thay đổi sau ngày cập nhật. Báo giá, hồ sơ xe và thông báo của cơ quan có thẩm quyền tại thời điểm đăng ký là căn cứ cuối cùng.


